KIỀU ĐI RA THẾ GIỚI –
Từ một kỷ niệm cá nhân đến những con đường lan tỏa
Phạm Văn Ba
Từ những bản dịch, lớp học đại học, đến các mối liên hệ trí thức và những cuộc gặp không nghi thức, Truyện Kiều đã đi ra thế giới bằng những con đường lặng lẽ nhưng bền bỉ. Bài viết nhìn lại hành trình ấy không như một câu chuyện “quốc tế hóa” văn học, mà như quá trình một văn bản Việt Nam bước vào các không gian đọc khác nhau, thông qua những con người cụ thể và những cuộc đối thoại rất người.
Có những cuộc lên đường tưởng như chỉ thuộc về đời sống riêng của một con người, nhưng khi ngoảnh lại, ta mới nhận ra trong hành trang năm ấy có mang theo cả một mạch văn hóa dài hơn hai thế kỷ.
Năm 1993, trước khi sang Pháp học ngôn ngữ và văn học Pháp theo chương trình học bổng của Chính phủ Pháp, tôi cũng giống như nhiều bạn trẻ khác: háo hức, hồi hộp, và không tránh khỏi băn khoăn. Ra đi để học, để mở mang tri thức, nhưng mang theo điều gì để khi được hỏi “Bạn từ đâu đến?”, ta không chỉ trả lời bằng địa danh, mà bằng một phần căn cước tinh thần của chính mình?
Tôi mua vài món quà lưu niệm Việt Nam, như ai cũng thường làm. Nhưng trong lòng vẫn thấy thiếu. Thiếu một thứ gì đó không nằm ở hình thức, mà ở chiều sâu. Một món quà văn hóa, đủ lặng lẽ, đủ bền, đủ sức tự nói thay cho mình. Khi ấy, vốn tiếng Pháp của tôi chưa đủ để trình bày rành rọt về lịch sử, văn hóa Việt Nam trước thầy cô và bạn bè quốc tế – những người đến từ Đức, Hà Lan, Tiệp Khắc, Mỹ, Thụy Điển, Na Uy, Phần Lan… trong cùng một lớp học. Tôi hiểu rằng, nếu phải nói thật nhiều để giải thích, thì diễn ngôn ấy có lẽ chưa chắc đủ sức sống, sức thuyết phục.
Chính trong khoảng ngập ngừng đó, Truyện Kiều hiện ra như một sự nhắc nhớ đã ở sẵn đâu đó trong ký ức văn hóa của người Việt. Tôi nhớ đến bản dịch Truyện Kiều tiếng Pháp của nhà văn hóa Nguyễn Khắc Viện. Nhớ đến một trí thức Việt Nam đã đi qua nhiều không gian văn hóa, đủ hiểu tiếng Việt từ bên trong, và đủ tinh tế để chuyển Nguyễn Du sang một ngôn ngữ khác mà không đánh mất cốt lõi nhân văn của ông.
Cảm giác khi ấy, nếu phải nói cho đúng, là mừng như vớ được vàng. Không phải vì tìm được một cuốn sách hiếm, mà vì tìm được một lối đi. Tôi đến Nhà xuất bản Ngoại văn (nay là NXB Thế giới), số 46 Trần Hưng Đạo, Hà Nội, mua cuốn Truyện Kiều bản tiếng Pháp ấy, rồi lặng lẽ photocopy làm năm bản. Năm cuốn sách mỏng, giấy không tốt như bây giờ, nhưng đóng bìa cứng, màu đỏ đẹp, đóng gáy hẳn hoi. Bởi tôi biết, trong đó có một Thi Nhân đã sống hơn hai trăm năm, và vẫn còn khả năng đối thoại với con người hôm nay.
Tôi mang những bản photocopy ấy sang Pháp như mang theo một phần tiếng Việt đã được dịch sang một ngôn ngữ khác, để thử xem những câu thơ ấy có thể được đọc và tiếp nhận ra sao trong một không gian văn hóa khác. Tôi gửi biếu các thầy cô vài bản, và dành lại một bản cho lớp học — để những người bạn quốc tế, khi tò mò, có thể cầm lên đọc, hỏi, rồi trò chuyện cùng nhau.
Mọi chuyện diễn ra giản dị, tự nhiên. Tôi cũng không nghĩ đến việc “giới thiệu” hay “quảng bá” theo nghĩa thường thấy mà chỉ coi đó như một cách làm quen: làm quen với nhau, và làm quen với một nền văn hóa.
Năm 2025, Nguyễn Du tròn 260 năm ngày sinh. Tôi không biết Thi Nhân có từng hình dung rằng, hơn hai thế kỷ sau, những câu thơ ông viết trong một thời đoạn lịch sử đầy biến động lại có thể theo chân những người Việt bình thường đến những lớp học xa xôi trên đất Pháp, bằng những bản sách photocopy giản dị như thế. Nhưng tôi tin, nếu có một nén hương nào đó được thắp lên từ những cuộc gặp gỡ không định trước ấy, thì đó chính là sự tiếp tục lặng lẽ của Truyện Kiều trong đời sống nhân loại.
KIỀU TRÊN ĐẤT PHÁP – MỘT CUỘC GẶP KHÔNG NGHI THỨC
Nơi tôi theo học là L’Institut savoisien d’études françaises dành cho người nước ngoài (ISEFE), trực thuộc Université de Savoie (bây giờ đổi tên thành Université Savoie Mont Blanc), đặt tại Chambéry – một thành phố nhỏ, yên tĩnh, nằm giữa núi và hồ ở miền đông nước Pháp. Không phải Paris hoa lệ, không phải trung tâm quyền lực học thuật, mà là một không gian vừa đủ tĩnh để người học ngoại ngữ có thể lắng nghe chính mình và lắng nghe người khác.
Lớp học của tôi khi ấy là một lát cắt thu nhỏ của thế giới. Sinh viên đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Mỗi người mang theo một tiếng mẹ đẻ, một lịch sử riêng, và những định kiến – dù mờ nhạt hay rõ ràng – về các nền văn hóa khác. Việt Nam, trong hình dung của nhiều người, vẫn còn là một đất nước xa xôi, gắn với chiến tranh hơn là với văn chương.
Truyện Kiều bước vào không gian ấy một cách lặng lẽ. Không qua một tiết học chính thức, không nằm trong giáo trình, cũng không được giới thiệu bằng những lời dẫn trang trọng. Những trang sách mỏng, giấy trắng đục, dần dần được chuyền tay nhau giữa những người trong lớp học. Người đọc trước, người đọc sau. Có người chỉ đọc vài đoạn, có người đọc chậm rãi hơn. Không ai bị buộc phải đọc hết. Cũng không ai bị buộc phải “hiểu đúng”.
Điều làm tôi nhớ mãi là cách các cuộc trò chuyện bắt đầu. Không phải bằng những câu hỏi lớn, mà bằng những thắc mắc rất người: Vì sao Kiều lại phải bán mình? Vì sao một người tài sắc như vậy lại chịu nhiều đoạn trường đến thế? Có phải xã hội phương Đông theo Khổng giáo, khắc nghiệt với phụ nữ hơn không? Có người so sánh Kiều với những nhân vật bi kịch trong văn học châu Âu. Có người đọc Kiều như một câu chuyện về thân phận con người nói chung, vượt khỏi biên giới văn hóa.
Tôi hầu như không “giải thích” Truyện Kiều theo nghĩa giảng bài. Vốn tiếng Pháp của tôi khi ấy cũng không cho phép làm điều đó một cách trọn vẹn. Nhưng có lẽ, chính sự bất toàn ấy lại mở ra một cách tiếp nhận khác. Kiều không bị đặt trong khung diễn giải sẵn có. Nguyễn Du không bị biến thành một “tác giả cần chú thích”. Tác phẩm tự đi tìm người đọc của mình, trong những khoảng im lặng giữa các câu hỏi, trong những cách hiểu khác nhau, đôi khi rất xa với cách đọc truyền thống của người Việt.
Trong lớp học ấy, Truyện Kiều không đại diện cho Việt Nam theo nghĩa chính trị hay biểu trưng. Nó không gánh trên vai nhiệm vụ “giới thiệu bản sắc dân tộc”. Nó hiện diện như một văn bản sống, đủ mong manh để không áp đặt, và đủ sâu để gợi mở. Tôi nhận ra rằng, trong những cuộc gặp như thế, văn học không cần người phát ngôn. Nó chỉ cần được đặt đúng chỗ, đúng lúc, và được trao bằng một sự tin cậy lặng lẽ.
Có thể, với nhiều người trong lớp học năm ấy, Truyện Kiều chỉ là một cuốn sách được đọc trong một giai đoạn ngắn của đời sinh viên. Nhưng với tôi, đó là khoảnh khắc Thi Nhân Việt Nam bước vào một cuộc trò chuyện không nghi thức với thế giới. Không cờ hoa, không diễn đàn, không khẩu hiệu. Chỉ có những con người cụ thể, ngồi quanh một chiếc bàn học, chia sẻ với nhau những câu hỏi rất cũ, mà cũng rất mới, về con người và số phận.
Và tôi hiểu rằng, có những con đường đưa Truyện Kiều ra thế giới không nằm trong lịch sử dịch thuật hay các chương trình quảng bá văn hóa chính thức. Chúng nằm trong những cuộc gặp nhỏ như thế — nơi văn chương được trao đi không phải như một di sản trưng bày, mà như một lời mời đối thoại.
TRUYỆN KIỀU NHƯ MỘT NGÔN NGỮ CHUNG
Khi Truyện Kiều được đọc trong lớp học ấy, tôi dần nhận ra một điều tưởng như nghịch lý: chính việc được đọc bằng một ngôn ngữ khác lại giúp tác phẩm bộc lộ rõ hơn phần cốt lõi phổ quát của nó. Những câu lục bát trác tuyệt, những điển tích quen thuộc với người Việt, dĩ nhiên không còn nguyên vẹn trong bản dịch tiếng Pháp. Nhưng điều còn lại — và có lẽ là điều quan trọng nhất — vẫn hiện diện, ấy là thân phận con người trong cơn va đập giữa tự do và định mệnh, giữa khát vọng sống và những ràng buộc khắc nghiệt của xã hội.
Trong những cuộc trao đổi ngắn sau giờ học, tôi nghe các bạn bè quốc tế đọc Kiều bằng kinh nghiệm văn hóa của riêng họ. Có người nhìn thấy ở Thúy Kiều một nhân vật bi kịch gần với Phèdre (1) của Racine hay những người phụ nữ bị giằng xé giữa tình yêu bị cấm đoán và luân lý trong tiểu thuyết thế kỷ XIX. Có người liên tưởng đến những số phận lưu lạc trong văn học Đức hay Bắc Âu, nơi con người bị đẩy ra ngoài lề của trật tự xã hội. Kiều, trong cách đọc ấy, không còn là “nhân vật Việt Nam”, mà trở thành một con người cụ thể, có khả năng chạm đến những kinh nghiệm sống rất khác nhau.
Tôi nhận ra rằng, Truyện Kiều không cần người đọc phải hiểu hết bối cảnh lịch sử hay hệ thống đạo lý phương Đông để được thấu cảm. Ngay cả khi khái niệm “hiếu”, “trinh”, hay “tiết” không được giải thích cặn kẽ, bi kịch của Kiều vẫn được cảm nhận như một sự đổ vỡ nhân phẩm, một tổn thương sâu sắc của con người khi bị buộc phải trả giá cho những lựa chọn không hoàn toàn thuộc về mình. Ở tầng sâu ấy, Kiều nói bằng một thứ ngôn ngữ không phụ thuộc vào từ vựng — ngôn ngữ của đau khổ, của lòng trắc ẩn, và của khát vọng được sống một đời có ý nghĩa.
Bản dịch tiếng Pháp của Nguyễn Khắc Viện, dĩ nhiên, không thể thay thế nguyên tác. Nhưng trong bối cảnh lớp học năm ấy, nó làm tròn một vai trò thầm lặng: mở ra thêm một cánh cửa để Nguyễn Du bước vào không gian đối thoại của văn học thế giới. Ở đó, Truyện Kiều không đứng cạnh những tác phẩm lớn để so sánh cao thấp, mà để cùng chia sẻ một câu hỏi chung của nhân loại: con người có thể giữ lại điều gì của mình khi bị cuốn vào những cơn bão lịch sử và xã hội?
Có lúc, tôi tự hỏi: phải chăng chính sự “thiếu hụt” của bản dịch — những gì không thể chuyển hết — lại tạo ra khoảng trống cần thiết cho người đọc nước ngoài tự lấp đầy bằng trải nghiệm của họ? Kiều, vì thế, không áp đặt một cách hiểu, mà gợi mở nhiều khả năng tiếp nhận. Tác phẩm không đóng lại trong một truyền thống diễn giải cố định, mà sống tiếp trong những cách đọc khác nhau, đôi khi rất xa với những khuôn mẫu quen thuộc.
Trong không gian ấy, Truyện Kiều vận hành như một ngôn ngữ chung, không phải vì mọi người đều hiểu giống nhau, mà vì mỗi người đều tìm thấy trong đó một điểm chạm của riêng mình. Nguyễn Du, bằng trực giác thiên tài của một Thi Nhân, đã viết ra một tác phẩm vừa đủ gắn chặt với thân phận dân tộc, vừa đủ rộng để vượt khỏi mọi biên giới. Và chính ở nơi tưởng như xa xôi ấy — trong một lớp học nhỏ ở Chambéry — tôi cảm nhận rõ hơn bao giờ hết sức sống âm thầm nhưng bền bỉ của Truyện Kiều khi bước vào cuộc đối thoại với thế giới.
MỘT CON ĐƯỜNG ÂM THẦM CỦA SỰ LAN TỎA
Hơn ba mươi năm đã trôi qua kể từ những ngày tôi học ở Chambéry. Thời gian đủ dài để những khuôn mặt khi ấy mờ dần trong trí nhớ, đủ dài để tôi không còn biết các thầy cô và bạn bè cùng lớp năm đó đã đi những con đường nào sau khi rời ISEFE. Khi ấy, chúng tôi chưa có mạng xã hội để giữ liên lạc, và những mối quan hệ học đường dễ tan vào nhịp chảy của đời sống mỗi người.
Bởi thế, nếu hỏi Truyện Kiều đã “lan tỏa” ra sao từ những bản photocopy mỏng manh ấy, tôi không có câu trả lời theo nghĩa thông thường. Không có con số. Không có bằng chứng cụ thể. Không thể biết ai đã đọc hết, ai chỉ lật vài trang rồi quên. Không thể biết Kiều có được mang theo trong hành trang tinh thần của những người bạn quốc tế ấy hay không. Nhưng chính sự không biết ấy lại giúp tôi nhìn rõ hơn bản chất của một kiểu lan tỏa khác- lan tỏa không đo đếm được.
Văn học, nhất là những tác phẩm có sức sống bền lâu, không lan tỏa theo đường thẳng. Nó không đi từ trung tâm ra ngoại vi, không tuân theo kế hoạch hay chiến lược. Nó lan theo cách của con người: chậm, gián tiếp, và đôi khi chỉ để lại những vệt rất mờ trong ký ức. Có thể, Truyện Kiều chỉ xuất hiện như một kỷ niệm thoáng qua trong đời sinh viên của ai đó. Nhưng cũng có thể, một câu hỏi nào đó về thân phận Kiều đã âm thầm ở lại, để rồi nhiều năm sau, khi đọc một tác phẩm khác, người ấy chợt nhận ra mình đã từng gặp một nỗi đau tương tự ở đâu đó.
Tôi nghĩ đến những con đường lan tỏa của văn hóa Việt Nam ra thế giới thường được kể bằng những mốc lớn: bản dịch, giải thưởng, hội thảo, năm kỷ niệm. Tất cả đều cần thiết. Nhưng bên dưới những dòng chảy chính thức ấy, còn có vô số mạch ngầm nhỏ bé, được tạo nên bởi những cá nhân không mang danh nghĩa đại diện nào. Những người mang theo sách Việt trong hành lý du học. Những người trao tặng sách như một cử chỉ cá nhân, không nhằm quảng bá, không nhằm thuyết phục.
Con đường mà Truyện Kiều đi trong câu chuyện này thuộc về những mạch ngầm ấy. Nó không có điểm xuất phát được đánh dấu, cũng không có điểm đến được xác nhận. Nó tồn tại như một khả năng: khả năng được đọc, được nhớ, hoặc đơn giản là được đặt vào một ngữ cảnh khác để chờ một cuộc gặp sau này. Ở nghĩa đó, sự lan tỏa của Kiều không kết thúc khi lớp học giải tán, mà tiếp tục trong những đời sống không còn liên quan trực tiếp đến Việt Nam.
Nhìn lại, tôi nhận ra rằng chính sự âm thầm ấy lại rất gần với tinh thần của Truyện Kiều. Một tác phẩm viết về lưu lạc, về những khúc quanh không định trước của số phận con người, rốt cuộc lại đi ra thế giới bằng những con đường không được thiết kế sẵn. Không ồn ào, không tự khẳng định mình, Kiều bước đi cùng những con người bình thường, như đã từng đi cùng dân tộc mình suốt hơn hai thế kỷ.
Và có lẽ, nếu nghĩ về sự lan tỏa của Truyện Kiều hôm nay, ta không chỉ nên nhìn vào những dấu mốc hiển hiện, mà còn cần lắng nghe những câu chuyện nhỏ như thế — nơi văn chương tiếp tục sống trong im lặng, nhưng không bao giờ mất đi.
TỪ KỶ NIỆM RIÊNG ĐẾN MỘT NHẬN THỨC CHUNG
Nhìn lại câu chuyện của mình sau hơn ba mươi năm, tôi hiểu rằng đó không chỉ là một kỷ niệm cá nhân mang tính hoài niệm. Nó gợi ra một nhận thức rộng hơn về cách Truyện Kiều – và rộng hơn nữa, văn học Việt Nam – đi ra thế giới. Không phải bằng những con đường duy nhất, càng không phải chỉ bằng những chiến lược được hoạch định từ trước, mà bằng vô số hành trình riêng lẻ của những con người cụ thể.
Trong những hành trình ấy, mỗi cá nhân đều mang theo một phần văn hóa của mình, đôi khi rất vô thức. Du học sinh mang theo vài cuốn sách. Người nghiên cứu, dịch thuật mang theo những bản dịch. Người Việt xa quê mang theo những câu thơ đã thuộc lòng từ thuở nhỏ. Những hành trang ấy không nhằm đại diện cho quốc gia, nhưng chính vì thế lại có sức thuyết phục riêng. Chúng không nói bằng ngôn ngữ của tuyên bố, mà bằng sự hiện diện bền bỉ của một truyền thống văn hóa đã được sống cùng con người.
Câu chuyện Truyện Kiều trong lớp học ở Chambéry cho tôi thấy rõ một điều: văn hóa không lan tỏa trước hết nhờ các thiết chế, mà nhờ những cuộc gặp. Những cuộc gặp giữa người với người, giữa văn bản với người đọc, giữa một kinh nghiệm sống cụ thể với một tác phẩm được viết cách đó hàng trăm năm. Trong những cuộc gặp ấy, không ai nắm giữ quyền diễn giải tuyệt đối. Văn bản mở ra, người đọc bước vào, và ý nghĩa được hình thành trong sự đối thoại thầm lặng giữa hai phía.
Truyện Kiều, trong nhiều trường hợp, không đi ra thế giới bằng các chiến lược văn hóa được thiết kế sẵn, mà bằng những con người cụ thể, trong những hoàn cảnh rất đời thường. Với riêng tôi, ký ức về con đường ấy không chỉ dừng lại ở lớp học nhỏ tại Chambéry năm nào. Trong những năm tháng học tập ấy, bên cạnh bạn bè đến từ châu Âu, tôi có vài người bạn Mỹ. Sau này, mỗi người đi theo một con đường khác nhau; tôi không biết chính xác họ làm công việc gì, và cũng không còn liên lạc thường xuyên.
Nhưng trong những cuộc gặp gỡ ngoại giao cấp cao giữa Hoa Kỳ và Việt Nam, khi những câu Kiều quen thuộc được trích dẫn như một cử chỉ thiện chí và thấu hiểu văn hóa, tôi không khỏi nghĩ rằng: biết đâu, chính những con người từng ngồi chung giảng đường ấy, với vốn hiểu biết về Việt Nam và văn hóa Việt, đã góp phần tư vấn cho cách lựa chọn ngôn ngữ biểu đạt ấy.
Những câu thơ như “Trời còn để có hôm nay / Tan sương đầu ngõ, vén mây giữa trời”, khi xuất hiện trong ngữ cảnh đối thoại quốc tế, không còn là văn chương thuần túy. Chúng trở thành một hình thức đối thoại biểu tượng – nhẹ nhàng, tiết chế, nhưng giàu tầng nghĩa. Ở đó, Truyện Kiều không được sử dụng như một biểu trưng áp đặt, mà như một ngôn ngữ chung được lựa chọn cẩn trọng, dựa trên sự hiểu biết liên văn hóa của những con người cụ thể.
Ở bình diện này, Truyện Kiều không chỉ là một tác phẩm văn học, mà là một khả năng giao tiếp. Nó cho phép người Việt nói về chính mình mà không cần phải tự giới thiệu quá nhiều. Nó cũng cho phép người nước ngoài tiếp cận Việt Nam không qua những khuôn mẫu sẵn có, mà qua một câu chuyện nhân sinh đủ sâu để vượt qua khác biệt văn hóa. Nguyễn Du, bằng trực giác của một Thi Nhân lớn, đã viết ra một văn bản có khả năng tự đi tìm người đọc của nó, ở bất cứ đâu.
Nhận thức ấy cũng khiến tôi nhìn lại vai trò của mỗi cá nhân trong việc đưa văn hóa dân tộc ra thế giới. Không phải ai cũng có điều kiện dịch sách, tổ chức hội thảo, hay tham gia các diễn đàn quốc tế. Nhưng ai cũng có thể trở thành một mắt xích trong chuỗi lan tỏa ấy, nếu họ mang theo và chia sẻ những giá trị văn hóa mà mình tin tưởng. Đôi khi, chỉ cần một cuốn sách được đặt đúng chỗ, đúng lúc, là đủ để mở ra một cuộc đối thoại dài hơn nhiều so với những gì ta có thể hình dung.
Từ một kỷ niệm riêng, tôi dần hiểu rằng con đường Truyện Kiều đi ra thế giới không nằm ngoài đời sống thường ngày của người Việt. Nó nằm trong những hành trình học tập, làm việc, và sinh sống ở nước ngoài; trong những lần trao sách, tặng thơ, kể chuyện. Đó là một con đường không cần bản đồ, nhưng đã và đang được vẽ nên bằng chính bước chân của những người mang Kiều theo trong hành trang tinh thần của mình.
MỘT NÉN TÂM HƯƠNG
Nhân 260 năm ngày sinh Nguyễn Du (1765–2025). Khoảng cách thời gian ấy đủ dài để một con người trở thành lịch sử, và một tác phẩm trở thành kinh điển. Nhưng cũng chính khoảng cách ấy lại cho phép ta nhìn rõ hơn sức sống bền bỉ của Truyện Kiều — một sức sống không nằm ở những lời tôn vinh trang trọng, mà ở khả năng tiếp tục đồng hành cùng con người trong những hoàn cảnh rất khác nhau.
Khi nhớ lại câu chuyện Truyện Kiều được đọc trong một lớp học nhỏ ở Chambéry hơn ba mươi năm trước, tôi không nghĩ đến mình như người đã “đưa” Kiều ra thế giới. Tôi chỉ nghĩ đến một cuộc gặp: cuộc gặp giữa một Thi Nhân Việt Nam với những người đọc đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau, diễn ra trong lặng lẽ, không nghi thức, không chủ ý đại diện. Cuộc gặp ấy không để lại dấu mốc lịch sử, nhưng để lại một khả năng — khả năng Nguyễn Du tiếp tục được đọc, được nghĩ tới, được đặt vào những cuộc đối thoại mới của nhân loại.
Có thể, Truyện Kiều đã và đang đi ra thế giới bằng nhiều con đường lớn: dịch thuật, nghiên cứu, hội thảo, kỷ niệm. Nhưng bên cạnh đó, vẫn tồn tại những con đường nhỏ, âm thầm, khó gọi tên. Những con đường bắt đầu từ hành trang của một người Việt bình thường, từ một cuốn sách được trao đi như một cử chỉ tin cậy, từ một khoảnh khắc đọc chung không cần lời giới thiệu. Chính những con đường ấy làm nên phần sống động và người nhất của hành trình văn hóa.
Hai trăm sáu mươi năm sau ngày sinh Nguyễn Du, Truyện Kiều vẫn tiếp tục cuộc “lưu lạc” của mình — không còn trong thân phận đoạn trường, mà trong hành trình được đọc, được chia sẻ, và được thấu cảm ở những không gian xa lạ. Và nếu có một nén hương nào được thắp lên từ phương xa, thì đó không phải là sự tưởng niệm phô trương, mà là lòng biết ơn lặng lẽ của những người hậu sinh, khi nhận ra rằng những câu thơ viết ra từ cõi người Việt đã trở thành một phần của cõi người chung của nhân loại.
Nén tâm hương này xin được gửi đến Thi Nhân, như một lời thưa muộn: rằng Truyện Kiều của Người vẫn đang đi, vẫn đang sống, và vẫn đang tìm được những người đọc của mình – bằng những con đường rất người, rất bền, và rất lặng lẽ./.